Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rock candy


noun
1. hard bright-colored stick candy (typically flavored with peppermint)
Syn:
rock
Hypernyms:
candy, confect
2. sugar in large hard clear crystals on a string
Hypernyms:
candy, confect


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.